究細兒 cứu tế nhi Hán Việt: cứu tế nhi Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 細 (tế) + 兒 (nhi)Hán Việtcứu tế nhiCấu tạo究 + 細 + 兒 · cứu + tế + nhi nghĩa thành phần: cứu + tế + nhi Nghĩa EngCihui 究細兒 iūxìr v.o. dig into; scrutinize