究而言之 jiū ér yán zhī · cứu nhi ngôn chi Hán Việt: cứu nhi ngôn chi · Pinyin: jiū ér yán zhī Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Pinyinjiū ér yán zhīHán Việtcứu nhi ngôn chiCấu tạo究 + 而 + 言 + 之 · cứu + nhi + ngôn + chi nghĩa thành phần: cứu + nhi + ngôn + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹总而言之。Tân Hoa Tự Điển 1.犹总而言之。