窮書生 cùng thư sanh Hán Việt: cùng thư sanh Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 書 (thư) + 生 (sanh)Hán Việtcùng thư sanhCấu tạo窮 + 書 + 生 · cùng + thư + sanh nghĩa thành phần: cùng + thư + sanh Nghĩa EngCihui 窮書生 ióng shūshēng n. poor scholar; destitute student M:²wèi