窮勁兒 cùng kính nhi Hán Việt: cùng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtcùng kính nhiCấu tạo窮 + 勁 + 兒 · cùng + kính + nhi nghĩa thành phần: cùng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 窮勁兒 ióngjìnr ►See ²qióngjìn