窮四和 qióng sì hé · cùng tứ hòa Hán Việt: cùng tứ hòa · Pinyin: qióng sì hé Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 四 (tứ) + 和 (hòa)Pinyinqióng sì héHán Việtcùng tứ hòaCấu tạo窮 + 四 + 和 · cùng + tứ + hòa nghĩa thành phần: cùng + tứ + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香名。Tân Hoa Tự Điển 1.香名。