窮大手 cùng đại thủ Hán Việt: cùng đại thủ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 大 (đại) + 手 (thủ)Hán Việtcùng đại thủCấu tạo窮 + 大 + 手 · cùng + đại + thủ nghĩa thành phần: cùng + đại + thủ Nghĩa EngCihui 窮大手 ióngdàshǒu n. poor but putting on a bold front by spending lavishly