窮家子 qióng jiā zi · cùng gia tử Hán Việt: cùng gia tử · Pinyin: qióng jiā zi Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 家 (gia) + 子 (tử)Pinyinqióng jiā ziHán Việtcùng gia tửCấu tạo窮 + 家 + 子 · cùng + gia + tử nghĩa thành phần: cùng + gia + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫贱人家子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.贫贱人家子弟。