窮對付
cùng đối phó
Hán Việt: cùng đối phó · Pinyin: qióng duì fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"穷对副"; 勉强凑合﹐极力应付。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穷对副"。 2.勉强凑合﹐极力应付。
Hán Việt: cùng đối phó · Pinyin: qióng duì fù