窮對副 qióng duì fù · cùng đối phó Hán Việt: cùng đối phó · Pinyin: qióng duì fù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 對 (đối) + 副 (phó)Pinyinqióng duì fùHán Việtcùng đối phóCấu tạo窮 + 對 + 副 · cùng + đối + phó nghĩa thành phần: cùng + đối + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"穷对付"。