窮巷

qióng xiàng cùng hạng

Hán Việt: cùng hạng · Pinyin: qióng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷僻简陋的小巷; 犹穷乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷僻简陋的小巷。 2.犹穷乡。

Eng

  • Cihui 窮巷 qióngxiàng n. a lane in a slum area M:¹tiáo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

僻巷