僻巷

pì xiàng tích hạng

Hán Việt: tích hạng · Pinyin: pì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幽僻的巷子。如:「深夜在僻巷裡走,總是令人提心弔膽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏僻小巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻小巷。

Eng

  • Cihui 僻巷 ìxiàng n. side lane M:¹tiáo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

穷巷 · 陋巷