僻巷
tích hạng
Hán Việt: tích hạng · Pinyin: pì xiàng
Tổng quan
1.偏僻小巷。
幽僻的巷子。如:「深夜在僻巷裡走,總是令人提心弔膽。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngõ hẻo lánh
- Biên soạn side lane M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幽僻的巷子。如:「深夜在僻巷裡走,總是令人提心弔膽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻小巷。
Eng
- Cihui 僻巷 ìxiàng n. side lane M:¹tiáo
- Tần suất từ n. side lane M:¹tiáo