窮折騰

qióng zhē téng cùng chiết đằng

Hán Việt: cùng chiết đằng · Pinyin: qióng zhē téng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (chiết) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻来覆去地做某事,没有任何效果。