窮日子 cùng nhật tử Hán Việt: cùng nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtcùng nhật tửCấu tạo窮 + 日 + 子 · cùng + nhật + tử nghĩa thành phần: cùng + nhật + tử Nghĩa EngCihui 窮日子 ióngrìzi n. days of poverty