窮極侈華 cùng cực xỉ hoa Hán Việt: cùng cực xỉ hoa Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 極 (cực) + 侈 (xỉ) + 華 (hoa)Hán Việtcùng cực xỉ hoaCấu tạo窮 + 極 + 侈 + 華 · cùng + cực + xỉ + hoa nghĩa thành phần: cùng + cực + xỉ + hoa Nghĩa EngCihui 窮極侈華 ióngjíchǐhuá f.e. exceedingly prodigal