窮相畢露 cùng tương tất lộ Hán Việt: cùng tương tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 相 (tương) + 畢 (tất) + 露 (lộ)Hán Việtcùng tương tất lộCấu tạo窮 + 相 + 畢 + 露 · cùng + tương + tất + lộ nghĩa thành phần: cùng + tương + tất + lộ Nghĩa EngCihui 窮相畢露 ióngxiàngbìlù f.e. cut a poor figure