窮骨頭

qióng gú tou cùng cốt đầu

Hán Việt: cùng cốt đầu · Pinyin: qióng gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贫贱之身; 指穷人的骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贫贱之身。 2.指穷人的骨气。

Eng

  • Cihui 窮骨頭 iónggǔtou n. <coll.> poor person/wretch