窮鳥觸籠

qióng niǎo chù lóng cùng điểu xúc lung

Hán Việt: cùng điểu xúc lung · Pinyin: qióng niǎo chù lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (điểu) + (xúc) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷:窘困。比喻处境窘迫而挣扎不脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处困境而挣扎不脱。