穹狀的
khung trạng đích
Hán Việt: khung trạng đích
Tổng quan
(địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng
Hán Việt: khung trạng đích
(địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng