空下來 không hạ lai Hán Việt: không hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtkhông hạ laiCấu tạo空 + 下 + 來 · không + hạ + lai nghĩa thành phần: không + hạ + lai Nghĩa EngCihui 空下來 òng xiàlái r.v. leave vacant; vacate