空中目標 kōng zhōng mù biāo · không trung mục tiêu Hán Việt: không trung mục tiêu · Pinyin: kōng zhōng mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 中 (trung) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyinkōng zhōng mù biāoHán Việtkhông trung mục tiêuCấu tạo空 + 中 + 目 + 標 · không + trung + mục + tiêu nghĩa thành phần: không + trung + mục + tiêu