空中纜車
không trung lãm xa
Hán Việt: không trung lãm xa
Tổng quan
xe chạy cáp treo, bằng cáp treo
Nghĩa
Việt
- Cihui xe chạy cáp treo, bằng cáp treo
Eng
- Cihui 空中纜車 ōngzhōng lǎnchē n. cable car
Hán Việt: không trung lãm xa
xe chạy cáp treo, bằng cáp treo