空位

kōng wèikhông vị

Hán Việt: không vị · Pinyin: kōng wèi

Tổng quan

chỗ trống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时祭祀时所供的死者灵位。 2.未占用的座位。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

餘留而未使用的位置。

Cấu tạo: 空 (không) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ (cho ai đó)
  • Biên soạn vacant seat/position

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餘留而未使用的位置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时祭祀时所供的死者灵位。 2.未占用的座位。

Eng

  • JMdict vacant post
  • JMdict vacancy
  • JMdict post in name only
  • Cihui empty place; room (for sb)

Đức

  • Handedict Leerstelle

ja

  • JMdict 空位(くうい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空地