空位子

không vị tử

Hán Việt: không vị tử

Tổng quan

Cấu tạo: 空 (không) + 位 (vị) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ trống
  • Biên soạn ►See kòngwèi

Eng

  • Cihui 空位子 òngwèizi ►See kòngwèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

位子 · 空位 · 空位期间 · 空位儿 · 空位时期