空軍節 không quân tiết Hán Việt: không quân tiết Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 軍 (quân) + 節 (tiết)Hán Việtkhông quân tiếtCấu tạo空 + 軍 + 節 · không + quân + tiết nghĩa thành phần: không + quân + tiết Nghĩa EngCihui 空軍節 ōngjūnjié n. <TW> air-force holiday