空出來 kōng chū lai · không xuất lai Hán Việt: không xuất lai · Pinyin: kōng chū lai Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 出 (xuất) + 來 (lai)Pinyinkōng chū laiHán Việtkhông xuất laiCấu tạo空 + 出 + 來 · không + xuất + lai nghĩa thành phần: không + xuất + lai