空勤組 kōng qín zǔ · không cần tổ Hán Việt: không cần tổ · Pinyin: kōng qín zǔ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 勤 (cần) + 組 (tổ)Pinyinkōng qín zǔHán Việtkhông cần tổCấu tạo空 + 勤 + 組 · không + cần + tổ nghĩa thành phần: không + cần + tổ