空口吃 không khẩu cật Hán Việt: không khẩu cật Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 口 (khẩu) + 吃 (cật)Hán Việtkhông khẩu cậtCấu tạo空 + 口 + 吃 · không + khẩu + cật nghĩa thành phần: không + khẩu + cật Nghĩa EngCihui 空口吃 ōngkǒu chī v.p. 1. eat dishes without rice/wine 2. eat rice or drink wine with nothing to go with it