空名額 không danh ngạch Hán Việt: không danh ngạch Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 名 (danh) + 額 (ngạch)Hán Việtkhông danh ngạchCấu tạo空 + 名 + 額 · không + danh + ngạch nghĩa thành phần: không + danh + ngạch Nghĩa EngCihui 空名額 ōngmíng'é n. open/vacant position