空城雀

kōng chéng què không thành tước

Hán Việt: không thành tước · Pinyin: kōng chéng què

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thành) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府杂曲歌辞名。南朝宋鲍照《代空城雀》诗"雀乳四鷇,空城之阿。朝食野粟,夕饮冰河。高飞畏鸱鸢,下飞畏网罗。"后比喻乱世灾民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府杂曲歌辞名。南朝宋鲍照《代空城雀》诗"雀乳四鷇,空城之阿。朝食野粟,夕饮冰河。高飞畏鸱鸢,下飞畏网罗。"后比喻乱世灾民。