空場兒

không tràng nhi

Hán Việt: không tràng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tràng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 空場兒 ōngchǎngr n. 1. empty square/area 2. open area M:²kuài/¹piàn