空殼子

kōng ké zi không xác tử

Hán Việt: không xác tử · Pinyin: kōng ké zi

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (xác) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"空壳"; 比喻没有真才实学的人或徒具形式的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"空壳"。 2.比喻没有真才实学的人或徒具形式的事物。