空頭堡 không đầu bảo Hán Việt: không đầu bảo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 頭 (đầu) + 堡 (bảo)Hán Việtkhông đầu bảoCấu tạo空 + 頭 + 堡 · không + đầu + bảo nghĩa thành phần: không + đầu + bảo Nghĩa EngCihui 空頭堡 ōngtóubǎo n. <mil.> airhead