空頭情

kōng tóu qíng không đầu tình

Hán Việt: không đầu tình · Pinyin: kōng tóu qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đầu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚假的情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚假的情意。