空头祸 không đầu họa Hán Việt: không đầu họa Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 头 (đầu) + 祸 (họa)Hán Việtkhông đầu họaCấu tạo空 + 头 + 祸 · không + đầu + họa nghĩa thành phần: không + đầu + họa