空姐兒 không tả nhi Hán Việt: không tả nhi Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 姐 (tả) + 兒 (nhi)Hán Việtkhông tả nhiCấu tạo空 + 姐 + 兒 · không + tả + nhi nghĩa thành phần: không + tả + nhi Nghĩa EngCihui 空姐兒 ōngjiěr ►See kōngjiě