空婦房 kōng fù fáng · không phụ phòng Hán Việt: không phụ phòng · Pinyin: kōng fù fáng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 婦 (phụ) + 房 (phòng)Pinyinkōng fù fángHán Việtkhông phụ phòngCấu tạo空 + 婦 + 房 · không + phụ + phòng nghĩa thành phần: không + phụ + phòng