空屋

không ốc

Hán Việt: không ốc

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無人居住的屋子。《紅樓夢》第一二回:「今日晚上,你別在那裡了,你在我這房後小過道子裡那間空屋裡等我。」

Eng

  • Cihui 空屋 ōngwū* n. vacant/unoccupied room M:⁴zuò/¹jiān

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空房