空巢綜合癥
không sào tống hợp trưng
Hán Việt: không sào tống hợp trưng · Pinyin: kōng cháo zōng hé zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 空 (không) + 巢 (sào) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 癥 (trưng)
Hán Việt: không sào tống hợp trưng · Pinyin: kōng cháo zōng hé zhēng
Cấu tạo: 空 (không) + 巢 (sào) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 癥 (trưng)