空当儿
không đương nhi
Hán Việt: không đương nhi
Tổng quan
空隙。《老殘遊記》第八回:「兩柱又不緊相黏靠,當中還罅著幾寸寬一個空當兒。」也作「空當子」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoảng trống
- Biên soạn ►See kòngdāng
Eng
- Cihui 空當兒 òngdāngr ►See kòngdāng
- Tần suất từ ►See kòngdāng
Hán Việt: không đương nhi
空隙。《老殘遊記》第八回:「兩柱又不緊相黏靠,當中還罅著幾寸寬一個空當兒。」也作「空當子」。