空得慌 không đắc hoảng Hán Việt: không đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtkhông đắc hoảngCấu tạo空 + 得 + 慌 · không + đắc + hoảng nghĩa thành phần: không + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 空得慌 ōng de huāng v.p. very empty (of stomach)