空心地 không tâm địa Hán Việt: không tâm địa Tổng quan giả tạo, không thành thật Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtkhông tâm địaCấu tạo空 + 心 + 地 · không + tâm + địa nghĩa thành phần: không + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui giả tạo, không thành thật