空心牆

kōng xīn qiáng không tâm tường

Hán Việt: không tâm tường · Pinyin: kōng xīn qiáng

Tổng quan

tường rỗng | tường rỗng ruột

Cấu tạo: (không) + (tâm) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường rỗng | tường rỗng ruột

Eng

  • CC-CEDICT cavity wall|hollow wall
  • Cihui cavity wall; hollow wall