空心軸 kōng xīn zhóu · không tâm trục Hán Việt: không tâm trục · Pinyin: kōng xīn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 軸 (trục)Pinyinkōng xīn zhóuHán Việtkhông tâm trụcCấu tạo空 + 心 + 軸 · không + tâm + trục nghĩa thành phần: không + tâm + trục