空心酒 không tâm tửu Hán Việt: không tâm tửu Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 酒 (tửu)Hán Việtkhông tâm tửuCấu tạo空 + 心 + 酒 · không + tâm + tửu nghĩa thành phần: không + tâm + tửu Nghĩa EngCihui 空心酒 ōngxīn jiǔ n. alcohol drunk on an empty stomach