空心麵 kōng xīn miàn · không tâm miến Hán Việt: không tâm miến · Pinyin: kōng xīn miàn Tổng quan mì ống Cấu tạo: 空 (không) + 心 (tâm) + 麵 (miến)Pinyinkōng xīn miànHán Việtkhông tâm miếnCấu tạo空 + 心 + 麵 · không + tâm + miến nghĩa thành phần: không + tâm + miến Nghĩa ViệtCihui mì ốngEngCC-CEDICT macaroniCihui macaroni