空急空巴

kōng jí kōng bā không cấp không ba

Hán Việt: không cấp không ba · Pinyin: kōng jí kōng bā

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (cấp) + (không) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干着急﹐无可奈何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干着急﹐无可奈何。