空想地 không tưởng địa Hán Việt: không tưởng địa Tổng quan cừ, chiến, tuyệt vời Cấu tạo: 空 (không) + 想 (tưởng) + 地 (địa)Hán Việtkhông tưởng địaCấu tạo空 + 想 + 地 · không + tưởng + địa nghĩa thành phần: không + tưởng + địa Nghĩa ViệtCihui cừ, chiến, tuyệt vời