空想家

kōng xiǎng jiā không tưởng gia

Hán Việt: không tưởng gia · Pinyin: kōng xiǎng jiā

Tổng quan

người mơ mộng không thực tế

Cấu tạo: (không) + (tưởng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mơ mộng không thực tế

Eng

  • CC-CEDICT impractical dreamer
  • Cihui 空想家 ōngxiǎngjiā n. dreamer; visionary M:²wèi/ge

ja

  • JMdict dreamer|daydreamer|visionary