空想的 không tưởng đích Hán Việt: không tưởng đích Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 想 (tưởng) + 的 (đích)Hán Việtkhông tưởng đíchCấu tạo空 + 想 + 的 · không + tưởng + đích nghĩa thành phần: không + tưởng + đích Nghĩa jaJMdict imaginary|fantastical|visionary|utopian|quixotic