空房間

kōng fáng jiān không phòng gian

Hán Việt: không phòng gian · Pinyin: kōng fáng jiān

Tổng quan

phòng trống

Cấu tạo: (không) + (phòng) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng trống

Eng

  • CC-CEDICT vacant room
  • Cihui vacant room